Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
transferred property


noun
a possession whose ownership changes or lapses
Syn:
transferred possession
Hypernyms:
possession
Hyponyms:
acquisition, grant, assignment, escheat, stolen property,
inheritance, heritage, outgo, spending, expenditure, outlay,
loss, security, surety


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.